dampen

/ˈdæmpən/
Âm tiết dam·pen
Trọng âm DAM-pen

Phân tích Phonics

dam
/dæm/
a ngắn
pen
/pən/
schwa

Nghĩa

làm ẩm; làm giảm, làm dịu

Tham chiếu phát âm

💡

dam=/dæm/(dam) + pen=/pən/(open)

Ví dụ

The rain will dampen the ground by morning.

Cơn mưa sẽ làm ẩm mặt đất vào buổi sáng.