damage
/ˈdæmɪdʒ/
Âm tiết dam·age
Trọng âm DAM-age
Phân tích Phonics
dam
/dæm/
a ngắn
age
/ɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
sự hư hại, thiệt hại
Tham chiếu phát âm
💡
dam=/dæm/(dam) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
The storm caused serious damage to the roof.
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho mái nhà.