dairy

/ˈdeəri/
Âm tiết dair·y
Trọng âm DAIR-y

Phân tích Phonics

dair
/deə/
âm ar
y
/i/
y dài

Nghĩa

thuộc về sữa; cơ sở sản xuất hoặc bán sản phẩm từ sữa

Tham chiếu phát âm

💡

dair=/deə/(hair) + y=/i/(happy)

Ví dụ

This factory produces fresh dairy products every day.

Nhà máy này sản xuất các sản phẩm từ sữa tươi mỗi ngày.