daily

/ˈdeɪli/
Âm tiết dai·ly
Trọng âm DAI-ly

Phân tích Phonics

dai
/deɪ/
ai dài
ly
/li/
y dài

Nghĩa

hàng ngày; thường nhật

Tham chiếu phát âm

💡

dai=/deɪ/(day) + ly=/li/(family)

Ví dụ

I read the news on a daily basis.

Tôi đọc tin tức hằng ngày.