cynicism
/ˈsɪnɪsɪzəm/
Âm tiết cyn·i·cism
Trọng âm CYN-i-cism
Phân tích Phonics
cyn
/sɪn/
y ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cism
/sɪzəm/
c mềm+schwa
Nghĩa
chủ nghĩa hoài nghi; thái độ không tin vào động cơ tốt đẹp của người khác
Tham chiếu phát âm
💡
cyn=/sɪn/(sin) + i=/ɪ/(sit) + cism=/sɪzəm/(prism)
Ví dụ
His cynicism about politics grew over time.
Chủ nghĩa hoài nghi của anh ấy đối với chính trị ngày càng tăng.