cyclist

/ˈsaɪklɪst/
Âm tiết cy·clist
Trọng âm CY-clist

Phân tích Phonics

cy
/saɪ/
y nguyên âm ai
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ist
/ɪst/
i ngắn

Nghĩa

người đi xe đạp

Tham chiếu phát âm

💡

cy=/saɪ/(cycle) + cl=/kl/(clock) + ist=/ɪst/(list)

Ví dụ

The cyclist rode along the river path.

Người đi xe đạp chạy dọc theo con đường ven sông.