cyberspace
/ˈsaɪbərspeɪs/
Âm tiết cy·ber·space
Trọng âm CY-ber-space
Phân tích Phonics
cy
/saɪ/
y âm i
ber
/bər/
schwa r
space
/speɪs/
a_e dài
Nghĩa
không gian mạng, không gian ảo
Tham chiếu phát âm
💡
cy=/saɪ/(cycle) + ber=/bər/(number) + space=/speɪs/(space)
Ví dụ
People spend more time socializing in cyberspace today.
Ngày nay, mọi người dành nhiều thời gian hơn để giao tiếp trong không gian mạng.