cushion
/ˈkʊʃən/
Âm tiết cush·ion
Trọng âm CUSH-ion
Phân tích Phonics
cu
/kʊ/
u ngắn
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
ion
/ən/
schwa
Nghĩa
cái đệm, gối đệm
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʊ/(book) + sh=/ʃ/(she) + ion=/ən/(nation)
Ví dụ
She sat on a soft cushion.
Cô ấy ngồi trên một chiếc đệm mềm.