curtail
/kɜːrˈteɪl/
Âm tiết cur·tail
Trọng âm cur-TAIL
Phân tích Phonics
cur
/kɜːr/
r控元音
tail
/teɪl/
ai/ay dài
Nghĩa
cắt giảm; hạn chế
Tham chiếu phát âm
💡
cur=/kɜːr/(curl) + tail=/teɪl/(tail)
Ví dụ
The company had to curtail its spending.
Công ty buộc phải cắt giảm chi tiêu.