curable

/ˈkjʊrəbəl/
Âm tiết cur·a·ble
Trọng âm CUR-a-ble

Phân tích Phonics

cur
/kjʊr/
c cứng
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có thể chữa khỏi

Tham chiếu phát âm

💡

cur=/kjʊr/(cure) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The disease is curable with early treatment.

Căn bệnh này có thể chữa khỏi nếu được điều trị sớm.