cunning
/ˈkʌnɪŋ/
Âm tiết cun·ning
Trọng âm CUN-ning
Phân tích Phonics
cun
/kʌn/
u ngắn
ning
/nɪŋ/
âm ng
Nghĩa
xảo quyệt; khôn khéo
Tham chiếu phát âm
💡
cun=/kʌn/(cut) + ning=/nɪŋ/(sing)
Ví dụ
The fox is known for its cunning behavior.
Con cáo đó nổi tiếng vì sự xảo quyệt của nó.