cultivate
/ˈkʌltɪveɪt/
Âm tiết cul·ti·vate
Trọng âm CUL-ti-vate
Phân tích Phonics
cul
/kʌl/
u ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
vate
/veɪt/
a_e dài
Nghĩa
canh tác; trau dồi, vun đắp (kỹ năng, phẩm chất)
Tham chiếu phát âm
💡
cul=/kʌl/(culture) + ti=/tɪ/(tip) + vate=/veɪt/(late)
Ví dụ
Farmers cultivate the land every spring.
Nông dân canh tác đất đai vào mỗi mùa xuân.