culmination

/ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/
Âm tiết cul·mi·na·tion
Trọng âm cul-mi-NA-tion

Phân tích Phonics

cul
/kʌl/
u ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
na
/neɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

đỉnh điểm, cao trào, kết quả cuối cùng

Tham chiếu phát âm

💡

cul=/kʌl/(culture) + mi=/mɪ/(minute) + na=/neɪ/(nation) + tion=/ʃən/(station)

Ví dụ

The award ceremony was the culmination of years of hard work.

Buổi lễ trao giải là đỉnh điểm của nhiều năm làm việc chăm chỉ.