cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/
Âm tiết cu·cum·ber
Trọng âm CU-cum-ber

Phân tích Phonics

cu
/kjuː/
u_e dài
cum
/kʌm/
u ngắn
ber
/bər/
schwa r

Nghĩa

dưa chuột

Tham chiếu phát âm

💡

cu=/kjuː/(cute) + cum=/kʌm/(come) + ber=/bər/(butter)

Ví dụ

I like to add cucumber to my salad.

Tôi thích thêm dưa chuột vào món salad.