cubic

/ˈkjuːbɪk/
Âm tiết cu·bic
Trọng âm CU-bic

Phân tích Phonics

cu
/kjuː/
c mềm
bic
/bɪk/
i ngắn

Nghĩa

thuộc hình lập phương; bậc ba

Tham chiếu phát âm

💡

cu=/kjuː/(cube) + bic=/bɪk/(bit + ck)

Ví dụ

The box has a cubic shape.

Chiếc hộp có hình lập phương.