crystal

/ˈkrɪstəl/
Âm tiết crys·tal
Trọng âm CRYS-tal

Phân tích Phonics

crys
/krɪs/
i ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

pha lê; tinh thể

Tham chiếu phát âm

💡

crys=/krɪs/ (crisp) + tal=/təl/ (total)

Ví dụ

The crystal shines in the sunlight.

Tinh thể pha lê lấp lánh dưới ánh nắng.