cry

/kraɪ/
Âm tiết cry
Trọng âm CRY

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
y
/aɪ/
y làm nguyên âm

Nghĩa

khóc; kêu la

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cream) + y=/aɪ/(my)

Ví dụ

The baby began to cry loudly.

Đứa bé bắt đầu khóc to.