crust

/krʌst/
Âm tiết crust
Trọng âm CRUST

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

lớp vỏ cứng của bánh; vỏ trái đất

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cry) + u=/ʌ/(cup) + st=/st/(stop)

Ví dụ

I like the crispy crust of the bread.

Tôi thích lớp vỏ giòn của bánh mì.