crunch
/krʌntʃ/
Âm tiết crunch
Trọng âm CRUNCH
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
nch
/ntʃ/
âm ng
Nghĩa
nghiền rắc; tiếng rộp rộp
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(crab) + u=/ʌ/(cup) + nch=/ntʃ/(lunch)
Ví dụ
I heard a crunch when I bit into the apple.
Tôi nghe thấy tiếng rộp khi cắn vào quả táo.