cruise
/kruːz/
Âm tiết cruise
Trọng âm CRUISE
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ui
/uː/
ew/ue
se
/z/
chữ câm
Nghĩa
đi du ngoạn; chạy êm với tốc độ ổn định
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(crab) + ui=/uː/(fruit) + se=/z/(nose)
Ví dụ
We plan to cruise along the Mediterranean next summer.
Chúng tôi dự định đi du ngoạn trên Địa Trung Hải vào mùa hè tới.