cruelty

/ˈkruːəlti/
Âm tiết cru·el·ty
Trọng âm CRU-el-ty

Phân tích Phonics

cru
/kruː/
u_e dài
el
/əl/
schwa
ty
/ti/
y dài

Nghĩa

sự tàn ác, sự độc ác

Tham chiếu phát âm

💡

cru=/kruː/(crew) + el=/əl/(travel) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The law was created to prevent cruelty to animals.

Luật này được ban hành để ngăn chặn sự tàn ác đối với động vật.