cruel

/ˈkruːəl/
Âm tiết cru·el
Trọng âm CRU-el

Phân tích Phonics

cru
/kruː/
u_e dài
el
/əl/
schwa

Nghĩa

tàn nhẫn, độc ác

Tham chiếu phát âm

💡

cru=/kruː/(crew) + el=/əl/(travel)

Ví dụ

It was cruel to laugh at him.

Cười nhạo anh ấy là rất tàn nhẫn.