crude

/kruːd/
Âm tiết crude
Trọng âm CRUDE

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ude
/uːd/
âm tiết mở dài

Nghĩa

thô sơ; chưa tinh chế

Tham chiếu phát âm

💡

cru=/kruː/(cruise) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The country exports crude oil.

Quốc gia đó xuất khẩu dầu thô.