crop

/krɑp/
Âm tiết crop
Trọng âm CROP

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑ/
o ngắn
p
/p/
âm k

Nghĩa

cây trồng; thu hoạch

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(crab) + o=/ɑ/(not) + p=/p/(pen)

Ví dụ

Farmers grow rice as their main crop.

Nông dân trồng lúa làm cây trồng chính.