crocodile

/ˈkrɑːkədaɪl/
Âm tiết croc·o·dile
Trọng âm CROC-o-dile

Phân tích Phonics

croc
/krɑːk/
o ngắn
o
/ə/
schwa
dile
/daɪl/
i_e dài

Nghĩa

cá sấu, một loài bò sát lớn

Tham chiếu phát âm

💡

croc=/krɑːk/(rock) + o=/ə/(about) + dile=/daɪl/(dial)

Ví dụ

The crocodile was sleeping by the river.

Con cá sấu đang ngủ bên bờ sông.