critical
/ˈkrɪtɪkəl/
Âm tiết crit·i·cal
Trọng âm CRIT-i-cal
Phân tích Phonics
crit
/krɪt/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
c cứng
Nghĩa
quan trọng; mang tính phê bình
Tham chiếu phát âm
💡
crit=/krɪt/(critic) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(local)
Ví dụ
This is a critical decision for the company.
Đây là một quyết định quan trọng đối với công ty.