criterion
/kraɪˈtɪriən/
Âm tiết cri·te·ri·on
Trọng âm cri-TE-ri-on
Phân tích Phonics
cri
/kraɪ/
i_e dài
te
/tɪ/
i ngắn
ri
/ri/
âm er
on
/ən/
schwa
Nghĩa
tiêu chí, chuẩn mực
Tham chiếu phát âm
💡
cri=/kraɪ/(cry) + te=/tɪ/(tip) + ri=/ri/(read) + on=/ən/(button)
Ví dụ
Accuracy is the main criterion for evaluating the test.
Độ chính xác là tiêu chí chính để đánh giá bài kiểm tra.