crisis

/ˈkraɪ.sɪs/
Âm tiết cri·sis
Trọng âm CRI-sis

Phân tích Phonics

cri
/kraɪ/
i_e dài
sis
/sɪs/
i ngắn

Nghĩa

khủng hoảng

Tham chiếu phát âm

💡

cri=/kraɪ/(cry) + sis=/sɪs/(sister)

Ví dụ

The country is facing an economic crisis.

Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế.