cripple
/ˈkrɪpəl/
Âm tiết crip·ple
Trọng âm CRIP-ple
Phân tích Phonics
crip
/krɪp/
i ngắn
ple
/pəl/
âm tiết -le
Nghĩa
làm tàn tật, làm suy yếu nghiêm trọng; người khuyết tật (cách dùng cũ)
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + ple=/pəl/(apple)
Ví dụ
The storm could cripple the local economy.
Cơn bão có thể làm tê liệt nền kinh tế địa phương.