criminal

/ˈkrɪmɪnəl/
Âm tiết crim·i·nal
Trọng âm CRIM-i-nal

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
m
/m/
âm m
i
/ɪ/
i ngắn
n
/n/
mũi ng
al
/əl/
schwa

Nghĩa

tội phạm; thuộc về tội phạm

Tham chiếu phát âm

💡

crim=/krɪm/(crime) + i=/ɪ/(sit) + nal=/nəl/(national)

Ví dụ

The police arrested the criminal last night.

Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm tối qua.