cricket

/ˈkrɪkɪt/
Âm tiết crick·et
Trọng âm CRICK-et

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm ck
et
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

con dế; môn thể thao cricket

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cross) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back) + et=/ɪt/(ticket)

Ví dụ

I heard a cricket chirping in the garden.

Tôi nghe thấy một con dế kêu trong vườn.