crew

/kruː/
Âm tiết crew
Trọng âm CREW

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ew
/uː/
ew dài

Nghĩa

phi hành đoàn; nhóm nhân viên

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(crane) + ew=/uː/(few)

Ví dụ

The flight crew prepared the plane for takeoff.

Phi hành đoàn đã chuẩn bị máy bay để cất cánh.