creditable
/ˈkrɛdɪtəbəl/
Âm tiết cred·it·a·ble
Trọng âm CRED-it-a-ble
Phân tích Phonics
cred
/krɛd/
e ngắn
it
/ɪt/
i ngắn
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đáng khen; đáng tin cậy
Tham chiếu phát âm
💡
cred=/krɛd/(credit) + it=/ɪt/(it) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She made a creditable effort to finish the project on time.
Cô ấy đã có một nỗ lực đáng khen để hoàn thành dự án đúng hạn.