credible

/ˈkrɛdɪbəl/
Âm tiết cred·i·ble
Trọng âm CRED-i-ble

Phân tích Phonics

cred
/krɛd/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

đáng tin cậy

Tham chiếu phát âm

💡

cred=/krɛd/(credit) + i=/ɪ/(sit) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

She is a credible witness in the case.

Cô ấy là một nhân chứng đáng tin cậy trong vụ án.