credential
/krɪˈdɛnʃəl/
Âm tiết cre·den·tial
Trọng âm cre-DEN-tial
Phân tích Phonics
cre
/krɪ/
i ngắn
den
/dɛn/
e ngắn
tial
/ʃəl/
hậu tố tion
Nghĩa
chứng chỉ; giấy tờ xác nhận
Tham chiếu phát âm
💡
cre=/krɪ/(crib) + den=/dɛn/(den) + tial=/ʃəl/(partial)
Ví dụ
You must show your credentials to access the system.
Bạn phải xuất trình thông tin xác thực để truy cập hệ thống.