creamy
/ˈkriːmi/
Âm tiết cream·y
Trọng âm CREAM-y
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
m
/m/
âm ng
y
/i/
y là i
Nghĩa
mịn và béo như kem
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(crab) + ea=/iː/(sea) + m=/m/(man) + y=/i/(happy)
Ví dụ
This soup is creamy and delicious.
Món súp này béo mịn và rất ngon.