crazy
/ˈkreɪzi/
Âm tiết cra·zy
Trọng âm CRA-zy
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
z
/z/
phụ âm hữu
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
điên rồ; cuồng nhiệt
Tham chiếu phát âm
💡
cra=/kreɪ/(crane) + zy=/zi/(easy)
Ví dụ
That idea sounds crazy, but it might work.
Ý tưởng đó nghe có vẻ điên rồ, nhưng có thể hiệu quả.