craze
/kreɪz/
Âm tiết craze
Trọng âm CRAZE
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
ze
/z/
chữ câm
Nghĩa
cơn sốt; trào lưu; làm phát cuồng
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(crowd) + a_e=/eɪ/(cake) + z=/z/(zoo)
Ví dụ
The new game became a global craze.
Trò chơi mới đó đã trở thành một cơn sốt toàn cầu.