crave
/kreɪv/
Âm tiết crave
Trọng âm CRAVE
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a-e dài
ve
/v/
âm tiết mở dài
Nghĩa
khao khát; thèm muốn mạnh mẽ
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(cry) + a=/eɪ/(cake) + ve=/v/(give)
Ví dụ
She craves chocolate after dinner.
Cô ấy thèm sô-cô-la sau bữa tối.