cram
/kræm/
Âm tiết cram
Trọng âm CRAM
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
m
/m/
âm ng
Nghĩa
nhồi nhét học trong thời gian ngắn; nhét chặt
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(cream) + a=/æ/(cat) + m=/m/(man)
Ví dụ
He had to cram for the exam the night before.
Anh ấy phải học nhồi nhét cho kỳ thi vào đêm hôm trước.