craft

/kræft/
Âm tiết craft
Trọng âm CRAFT

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ft
/ft/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

nghề thủ công; kỹ năng

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cross) + a=/æ/(cat) + ft=/ft/(left)

Ví dụ

She learned the craft of pottery from her mother.

Cô ấy học nghề gốm từ mẹ mình.