cradle

/ˈkreɪdəl/
Âm tiết cra·dle
Trọng âm CRA-dle

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
dle
/dəl/
schwa

Nghĩa

cái nôi; nơi khởi nguồn

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cross) + a=/eɪ/(cake) + dle=/dəl/(handle)

Ví dụ

The baby slept peacefully in the cradle.

Em bé ngủ yên trong chiếc nôi.