crack

/kræk/
Âm tiết crack
Trọng âm CRACK

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
âm k

Nghĩa

vết nứt; làm nứt

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cream) + a=/æ/(cat) + ck=/k/(back)

Ví dụ

There is a crack in the wall.

Có một vết nứt trên tường.