cozy

/ˈkoʊzi/
Âm tiết co·zy
Trọng âm CO-zy

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
zy
/zi/
i dài

Nghĩa

ấm cúng, dễ chịu

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(go) + zy=/zi/(lazy)

Ví dụ

The room feels cozy on a cold night.

Căn phòng này thật ấm cúng vào đêm lạnh.