covered

/ˈkʌvərd/
Âm tiết cov·ered
Trọng âm COV-ered

Phân tích Phonics

cov
/kʌv/
u ngắn
er
/ər/
schwa r
ed
/d/
-ed quá khứ

Nghĩa

đã che phủ; dạng quá khứ/quá khứ phân từ của cover

Tham chiếu phát âm

💡

cov=/kʌv/(love) + er=/ər/(teacher) + ed=/d/(played)

Ví dụ

The ground was covered with snow.

Mặt đất đã được bao phủ bởi tuyết.