courtesy

/ˈkɜːr.tə.si/
Âm tiết cour·te·sy
Trọng âm COUR-te-sy

Phân tích Phonics

cour
/kɜːr/
r控元音
te
/tə/
schwa
sy
/si/
y nguyên âm i

Nghĩa

sự lịch sự; phép lịch sự

Tham chiếu phát âm

💡

cour=/kɜːr/(court) + te=/tə/(about) + sy=/si/(city)

Ví dụ

She treated everyone with courtesy and respect.

Cô ấy đối xử với mọi người một cách lịch sự và tôn trọng.