coupon
/ˈkuːpɑn/
Âm tiết cou·pon
Trọng âm COU-pon
Phân tích Phonics
cou
/kuː/
ou/ow đôi
pon
/pɑn/
o ngắn
Nghĩa
phiếu giảm giá
Tham chiếu phát âm
💡
coo=/kuː/(coo) + pon=/pɑn/(pond)
Ví dụ
I used a coupon to get 20% off.
Tôi dùng phiếu giảm giá để được giảm 20%.