coup
/kuː/
Âm tiết coup
Trọng âm COUP
Phân tích Phonics
coup
/kuː/
ou/ow đôi
Nghĩa
cuộc đảo chính
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + ou=/uː/(cool)
Ví dụ
The military staged a coup against the government.
Quân đội đã tiến hành một cuộc đảo chính chống lại chính phủ.