counteraction

/ˌkaʊntərˈækʃən/
Âm tiết coun·ter·ac·tion
Trọng âm coun-ter-AC-tion

Phân tích Phonics

coun
/kaʊn/
ou đôi
ter
/tər/
schwa r
ac
/æk/
a ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

hành động đối phó, biện pháp chống lại

Tham chiếu phát âm

💡

coun=/kaʊn/(count) + ter=/tər/(better) + ac=/æk/(act) + tion=/ʃən/(action)

Ví dụ

The government took immediate counteraction against the cyber attack.

Chính phủ đã thực hiện hành động đối phó ngay lập tức với cuộc tấn công mạng.