counteract
/ˌkaʊntərˈækt/
Âm tiết coun·ter·act
Trọng âm COUN-ter-ACT
Phân tích Phonics
coun
/kaʊn/
ou đôi
ter
/tər/
schwa
act
/ækt/
a ngắn
Nghĩa
chống lại, làm mất tác dụng
Tham chiếu phát âm
💡
counter=/ˈkaʊntər/(counter) + act=/ækt/(act)
Ví dụ
The government introduced new policies to counteract inflation.
Chính phủ đưa ra các chính sách mới để chống lại lạm phát.